phao khí
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh vật học) Cấu trúc dạng túi hoặc mô chứa đầy không khí, có chức năng giúp sinh vật nổi trên mặt nước hoặc di chuyển trong nước. Thuật ngữ này thường dùng trong động vật học, đặc biệt để chỉ bộ phận của một số loài sứa, thủy tức, hoặc rong biển.
- Cơ quan nổi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "phao khí" chỉ bất kỳ bộ phận nào của sinh vật dùng để tạo lực nổi, giúp cơ thể không bị chìm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con sứa có phao khí giúp nó nổi lơ lửng trong nước. (Bộ phận chứa khí của sứa cho phép nó nổi trên mặt nước.)
- Phao khí của loài rong biển này giúp tảo nổi và nhận ánh sáng để quang hợp. (Cấu trúc chứa khí ở rong biển giữ cho tảo nổi để hấp thụ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phao khí sinh học": Cấu trúc chứa khí trong cơ thể sinh vật, có vai trò thích nghi với môi trường nước.
- Phao khí sinh học là một đặc điểm thích nghi quan trọng của các loài sinh vật phù du. (Cấu trúc chứa khí giúp sinh vật phù du nổi trong nước là một sự thích nghi sinh học.)
"hệ thống phao khí": Tập hợp các túi khí trong cơ thể một số loài động vật, như sứa ống (siphonophore).
- Hệ thống phao khí của sứa ống giúp cả tập đoàn di chuyển đồng bộ trong đại dương. (Các túi khí phối hợp để điều khiển độ nổi của toàn bộ tập đoàn sứa.)
Biến thể và từ gần giống
Túi khí (danh từ): Cấu trúc chứa không khí trong cơ thể sinh vật, tương tự phao khí nhưng thường dùng chung cho cả động vật và thực vật.
- Túi khí của cá giúp chúng điều chỉnh độ nổi. (Bộ phận chứa khí trong cá giúp cá nổi hoặc chìm.)
Bong bóng khí (danh từ): Túi khí nhỏ, thường dùng để chỉ phao khí trong ngữ cảnh không chuyên.
- Bong bóng khí của rong biển trông như những quả bóng nhỏ. (Các túi khí nhỏ trên rong biển giống như bóng bay.)
Từ đồng nghĩa
- Phao nổi: Cấu trúc giúp sinh vật nổi, nhưng thường dùng cho vật nhân tạo hơn là sinh học.
- Cơ quan nổi: Bộ phận chức năng giúp sinh vật nổi trong nước.
Thành ngữ liên quan
- Phao khí như bong bóng: Hình ảnh so sánh phao khí với bong bóng nước, thường dùng trong mô tả sinh động.
- Phao khí của loài tảo này nổi lên mặt nước như bong bóng. (Các túi khí của tảo trông giống bong bóng nổi trên mặt hồ.)